Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
canonical hour


noun
(Roman Catholic Church) one of seven specified times for prayer
Topics:
Roman Catholic, Western Church, Roman Catholic Church, Church of Rome, Roman Church
Hypernyms:
hour, time of day
Hyponyms:
matins, morning prayer, prime, terce, tierce,
sext, nones, vespers, evensong, compline, complin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.